Hiện tượng tê 1 bên chân: Nguyên nhân & Cách điều trị an toàn chuẩn y khoa

thumbnail
By Optimal365 Chiropractic
22/01/2026
|

Hiện tượng tê 1 bên chân không chỉ gây phiền toái trong sinh hoạt mà còn là một trải nghiệm thực sự đáng lo ngại đối với bất kỳ ai. Tình trạng này thường bắt đầu bằng cảm giác râm ran, châm chích nhẹ được mô tả như “kiến bò” trong xương, hoặc tiến triển nặng hơn dẫn đến mất hoàn toàn cảm giác ở chi dưới.

Mặc dù tê chân thoáng qua do ngồi sai tư thế có thể không đáng ngại, nhưng tình trạng tê bì lặp lại thường xuyên—đặc biệt khi nó chỉ ảnh hưởng cục bộ đến một bên chân (trái hoặc phải)—lại là “hồi chuông cảnh báo” cho các tổn thương sâu về thần kinh hoặc mạch máu.

Tại Optimal365 Chiropractic, chúng tôi hiểu rõ nỗi lo lắng này. Các bác sĩ chuyên khoa của chúng tôi chuyên sâu trong việc chẩn đoán chính xác nguyên nhân gốc rễ và điều trị hiệu quả tình trạng tê bì, bất kể bạn đang gặp phải tê chân phải, tê chân trái, tê vùng cẳng chân hay tê lan xuống tận bàn chân.

Hiện tượng tê 1 bên chân là gì? Nhận diện triệu chứng lâm sàng

Người bệnh gặp hiện tượng tê 1 bên chân với cảm giác châm chích và đau nhức khó chịu
Người bệnh gặp hiện tượng tê 1 bên chân với cảm giác châm chích và đau nhức khó chịu.

Hiện tượng tê 1 bên chân là sự thay đổi bất thường về cảm giác ở một chi dưới. Nó có thể xảy ra tạm thời hoặc dai dẳng, ảnh hưởng đến toàn bộ chân, vùng đùi, bắp chân hoặc chỉ khu trú ở bàn chân.

Người bệnh thường mô tả cảm giác này qua các trạng thái:

  • Dị cảm: Cảm giác châm chích, “ghim châm” hoặc như có luồng điện chạy qua da.
  • Giảm cảm giác: Da bì bì, dày lên, véo không thấy đau rõ rệt.
  • Yếu cơ: Cảm giác chân nặng nề, khó nhấc chân khi bước đi.

Nếu tình trạng này đi kèm với đau lưng dưới hoặc đau hông, khả năng cao bạn đang gặp vấn đề về cột sống.

3 nhóm nguyên nhân chính gây tê 1 bên chân

3 nhóm nguyên nhân chính gây tê 1 bên chân
3 nhóm nguyên nhân chính gây tê 1 bên chân

Tình trạng tê bì khu trú ở một bên chân thường xuất phát từ việc gián đoạn tín hiệu thần kinh hoặc sự tắc nghẽn lưu thông máu đến chi đó. Dựa trên cơ chế bệnh sinh, y học chia các nguyên nhân này thành 3 nhóm chính dưới đây:

Chèn ép dây thần kinh và các bệnh lý cột sống

Chèn ép dây thần kinh là nhóm nguyên nhân chiếm tỷ lệ lớn trong các ca bệnh lâm sàng. Sự chèn ép cơ học lên các rễ thần kinh tại cột sống thắt lưng sẽ chặn đường truyền tín hiệu cảm giác từ chân về não bộ, gây ra cảm giác tê bì:

  • Đau thần kinh tọa: Dây thần kinh hông to (thần kinh tọa) là dây thần kinh dài nhất cơ thể, chạy từ thắt lưng xuống đến bàn chân. Khi dây này bị kích thích hoặc chèn ép, người bệnh sẽ cảm thấy tê buốt chạy dọc theo đường đi của dây thần kinh (thường ở mặt sau đùi và bắp chân) chỉ ở một bên cơ thể. Cảm giác này thường đi kèm với đau nhói hoặc yếu cơ.
  • Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng: Đĩa đệm nằm giữa các đốt sống đóng vai trò giảm xóc. Khi bao xơ bên ngoài bị rách, nhân nhầy bên trong thoát ra ngoài và chèn ép trực tiếp lên rễ thần kinh tủy sống. Tùy thuộc vào vị trí đĩa đệm bị thoát vị (thường gặp nhất là L4-L5 hoặc L5-S1), vị trí tê sẽ khác nhau, có thể là ngón cái, mu bàn chân hoặc gót chân.
  • Hẹp ống sống: Do quá trình thoái hóa cột sống, các gai xương hình thành hoặc dây chằng dày lên làm thu hẹp không gian của ống sống. Điều này gây áp lực lên tủy sống và các rễ thần kinh, đặc biệt biểu hiện rõ khi người bệnh đứng lâu hoặc đi lại, dẫn đến cảm giác tê và yếu chân (chứng khập khiễng cách hồi do thần kinh).

Các vấn đề về tuần hoàn và mạch máu

Hệ thống mạch máu cung cấp oxy và chất dinh dưỡng nuôi sống các dây thần kinh. Khi lưu lượng máu bị suy giảm hoặc tắc nghẽn, các mô thần kinh sẽ bị thiếu máu cục bộ, dẫn đến rối loạn cảm giác.

  • Bệnh động mạch ngoại biên (PAD): Đây là tình trạng lòng động mạch bị thu hẹp do các mảng xơ vữa tích tụ. Khi máu không được bơm đủ xuống chân, đặc biệt là khi vận động, người bệnh sẽ cảm thấy tê, đau thắt bắp chân và chân trở nên lạnh hơn so với bên lành.
  • Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT): Một cục máu đông hình thành trong tĩnh mạch sâu của cơ thể, thường là ở bắp chân hoặc đùi. Cục máu đông này cản trở dòng máu trở về tim, gây ra tình trạng sưng nề, căng tức và tê bì vùng chân bị ảnh hưởng. Đây là tình trạng nguy hiểm vì cục máu đông có thể di chuyển lên phổi gây thuyên tắc phổi.

Bệnh lý toàn thân và chấn thương

Ngoài các nguyên nhân tại chỗ, tê chân còn có thể là hệ quả của các bệnh lý hệ thống hoặc tác động ngoại lực.

  • Biến chứng thần kinh do tiểu đường: Mặc dù thường ảnh hưởng đến cả hai chân (đối xứng), nhưng trong một số trường hợp bệnh lý đơn dây thần kinh (mononeuropathy), người bệnh tiểu đường có thể bị tổn thương dây thần kinh ở một bên chân trước, gây tê bì và mất cảm giác bảo vệ.
  • Đa xơ cứng (Multiple Sclerosis – MS): Đây là bệnh lý tự miễn làm tổn thương lớp vỏ myelin bảo vệ dây thần kinh. Tê bì chân tay thường là một trong những triệu chứng khởi phát đầu tiên, có thể xuất hiện đột ngột ở một bên cơ thể.
  • Chấn thương dây thần kinh mác: Dây thần kinh mác nằm khá nông ở vùng đầu gối. Một cú va chạm mạnh vào mặt ngoài đầu gối hoặc gãy xương mác có thể làm tổn thương dây thần kinh này, dẫn đến tê mặt ngoài bắp chân và mu bàn chân, đôi khi gây ra tình trạng “bàn chân rủ” (không nhấc được bàn chân lên).

Khi nào hiện tượng tê 1 bên chân cần cấp cứu?

Bác sĩ kiểm tra các dấu hiệu nguy hiểm và huyết khối khi người bệnh bị hiện tượng tê 1 bên chân.
Bác sĩ kiểm tra các dấu hiệu nguy hiểm và huyết khối khi người bệnh bị hiện tượng tê 1 bên chân.

Đa số các trường hợp tê chân diễn tiến từ từ và mãn tính. Tuy nhiên, có những tình huống tê chân là biểu hiện của các biến cố y khoa nghiêm trọng đe dọa tính mạng hoặc khả năng vận động vĩnh viễn, cần được can thiệp y tế ngay lập tức. Người bệnh cần đến phòng cấp cứu ngay nếu tình trạng tê 1 bên chân đi kèm với các dấu hiệu sau:

  • Dấu hiệu đột quỵ não: Tê chân xuất hiện đột ngột, kèm theo yếu hoặc liệt tay cùng bên, méo miệng, nói ngọng hoặc đau đầu dữ dội. Đây là tình trạng khẩn cấp cần can thiệp trong “giờ vàng”.
  • Hội chứng chùm đuôi ngựa: Tê vùng yên ngựa (vùng háng và mông trong), kèm theo mất kiểm soát đại tiểu tiện (bí tiểu hoặc tiểu không tự chủ). Nếu không phẫu thuật giải ép kịp thời trong vòng 24-48 giờ, người bệnh có thể bị liệt vĩnh viễn.
  • Dấu hiệu huyết khối: Chân bị tê sưng to, căng bóng, nóng và đỏ, đau dữ dội khi chạm vào bắp chân. Nguy cơ cao là huyết khối tĩnh mạch sâu có thể gây tử vong nếu di chuyển lên phổi.
  • Sau chấn thương cột sống: Tê chân xuất hiện ngay sau một tai nạn ngã ngồi hoặc va đập mạnh vào vùng lưng, cảnh báo tổn thương tủy sống.

Quy trình chẩn đoán nguyên nhân tê 1 bên chân

Bác sĩ thực hiện kiểm tra phản xạ thần kinh để chẩn đoán chính xác hiện tượng tê 1 bên chân
Bác sĩ thực hiện kiểm tra phản xạ thần kinh để chẩn đoán chính xác hiện tượng tê 1 bên chân

Để xác định chính xác nguyên nhân gây tê, các bác sĩ sẽ thực hiện một quy trình chẩn đoán bài bản, kết hợp giữa thăm khám lâm sàng và các phương pháp cận lâm sàng hiện đại:

Khám lâm sàng và khai thác bệnh sử

Bước đầu tiên, bác sĩ sẽ khai thác thông tin về thời điểm xuất hiện triệu chứng, tính chất cơn tê (tê liên tục hay ngắt quãng), và các yếu tố làm tăng giảm cơn tê. Sau đó, quá trình thăm khám thực thể sẽ tập trung vào hệ thần kinh và vận động:

  • Kiểm tra phản xạ gân xương: Gõ búa cao su vào đầu gối và gót chân để đánh giá phản xạ tủy sống.
  • Kiểm tra sức cơ: Yêu cầu bệnh nhân đi bằng gót chân hoặc mũi chân để phát hiện tình trạng yếu cơ do chèn ép thần kinh.
  • Nghiệm pháp Lasegue: Nâng chân thẳng lên cao khi bệnh nhân nằm ngửa để kiểm tra dấu hiệu căng rễ thần kinh tọa.
  • Kiểm tra cảm giác da: Dùng kim đầu tù hoặc bông gòn chạm vào các vùng da khác nhau để xác định chính xác rễ thần kinh nào đang bị tổn thương.

Chẩn đoán hình ảnh

Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh giúp bác sĩ “nhìn thấy” cấu trúc bên trong cột sống và mạch máu để tìm ra nguyên nhân gây chèn ép.

  • Chụp X-quang: Giúp loại trừ các nguyên nhân từ xương như gãy xương, trượt đốt sống hoặc gai cột sống.
  • Chụp Cộng hưởng từ (MRI): Đây là phương pháp có giá trị nhất trong chẩn đoán tê chân do nguyên nhân thần kinh. Hình ảnh MRI cho phép quan sát rõ nét các mô mềm như đĩa đệm, tủy sống và rễ thần kinh, xác định chính xác vị trí và mức độ thoát vị đĩa đệm hoặc khối u chèn ép.
  • Siêu âm mạch máu: Được chỉ định khi nghi ngờ nguyên nhân do mạch máu (như huyết khối tĩnh mạch hoặc xơ vữa động mạch), giúp đánh giá dòng chảy và phát hiện điểm tắc nghẽn.

Thăm dò chức năng (Điện cơ và dẫn truyền thần kinh)

Trong trường hợp hình ảnh MRI không giải thích được triệu chứng hoặc cần phân biệt tổn thương rễ thần kinh với bệnh lý dây thần kinh ngoại biên, bác sĩ sẽ chỉ định đo điện cơ (EMG).

  • Đo dẫn truyền thần kinh (NCS): Sử dụng các điện cực dán trên da để đo tốc độ và cường độ tín hiệu điện di chuyển qua dây thần kinh. Tốc độ chậm cho thấy dây thần kinh bị tổn thương.
  • Điện cơ đồ (EMG): Sử dụng kim nhỏ châm vào cơ bắp để ghi lại hoạt động điện của cơ. Phương pháp này giúp xác định xem tình trạng yếu cơ hay tê bì là do vấn đề tại cơ hay do dây thần kinh chi phối cơ đó bị hỏng.

Điều trị tê 1 bên chân chuyên sâu

Không có một phác đồ chung cho tất cả mọi người, mà phương pháp điều trị phải dựa trên nguyên nhân gốc rễ (do thần kinh, mạch máu hay chuyển hóa) và mức độ tổn thương của từng bệnh nhân:

Điều trị không phẫu thuật và Vật lý trị liệu

Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng giúp giảm thiểu hiện tượng tê 1 bên chân hiệu quả
Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng giúp giảm thiểu hiện tượng tê 1 bên chân hiệu quả

Hơn 80% các trường hợp tê chân do nguyên nhân cột sống có thể thuyên giảm và hồi phục tốt nhờ các phương pháp điều trị bảo tồn mà không cần đụng đến dao kéo.

  • Vật lý trị liệu và Phục hồi chức năng: Các chuyên gia sẽ thiết kế các bài tập chuyên biệt nhằm:
    • Kéo giãn cột sống: Sử dụng máy kéo hoặc các bài tập tư thế để mở rộng khoảng gian đốt sống, giảm áp lực trực tiếp lên đĩa đệm và giải phóng rễ thần kinh bị kẹt.
    • Tăng cường nhóm cơ lõi: Làm mạnh khối cơ bụng và lưng để tạo thành “đai lưng tự nhiên”, giữ vững cột sống và ngăn ngừa sai lệch tái phát.
    • Trượt mô thần kinh: Các bài tập giúp dây thần kinh di chuyển trơn tru hơn qua các cấu trúc cơ xương, giảm tình trạng dính và viêm.
  • Điều chỉnh công thái học: Bác sĩ sẽ hướng dẫn người bệnh điều chỉnh lại tư thế trong sinh hoạt hàng ngày để loại bỏ nguyên nhân gây bệnh:
    • Điều chỉnh chiều cao ghế ngồi làm việc sao cho hông cao hơn gối, bàn chân chạm đất hoàn toàn.
    • Kỹ thuật nâng vật nặng đúng cách (ngồi xổm xuống thay vì cúi lưng).
    • Hạn chế tối đa thói quen ngồi vắt chéo chân hoặc ngồi xổm quá lâu gây cản trở tuần hoàn máu.
  • Sử dụng thuốc và Tiêm Corticoid: Việc dùng thuốc phải tuân thủ chặt chẽ chỉ định của bác sĩ chuyên khoa:
    • Thuốc giảm đau thần kinh: Các nhóm thuốc như Gabapentin hoặc Pregabalin thường được kê đơn để kiểm soát cơn tê bì, châm chích hiệu quả hơn so với thuốc giảm đau thông thường.
    • Thuốc kháng viêm không Steroid (NSAIDs) và giãn cơ: Giúp giảm viêm tại chỗ và giải quyết tình trạng co cứng cơ.
    • Tiêm Steroid ngoài màng cứng: Trong trường hợp đau và tê dữ dội do thoát vị đĩa đệm cấp, bác sĩ có thể tiêm trực tiếp thuốc kháng viêm mạnh vào khoang ngoài màng cứng dưới hướng dẫn của màn hình tăng sáng (C-arm) để giảm viêm cấp tốc cho rễ thần kinh.

Can thiệp xâm lấn và phẫu thuật

Phẫu thuật là lựa chọn cuối cùng, chỉ được cân nhắc khi các biện pháp bảo tồn thất bại hoặc tình trạng bệnh đe dọa chức năng vận động.

  • Chỉ định phẫu thuật: Bệnh nhân sẽ được khuyên mổ khi:
    • Thất bại với điều trị nội khoa và vật lý trị liệu tích cực sau 6 – 8 tuần mà triệu chứng không thuyên giảm.
    • Xuất hiện các biến chứng thần kinh nặng: Teo cơ bắp chân, “bàn chân rủ” (không nhấc được mũi chân), hoặc hội chứng chùm đuôi ngựa (rối loạn đại tiểu tiện).
    • Đau quá mức chịu đựng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến giấc ngủ và sinh hoạt.
  • Các phương pháp phẫu thuật hiện đại: Y học hiện đại ưu tiên các phương pháp xâm lấn tối thiểu để giảm thiểu rủi ro và rút ngắn thời gian hồi phục:
    • Vi phẫu thuật lấy nhân đệm: Sử dụng kính hiển vi phẫu thuật để phóng đại phẫu trường, bác sĩ loại bỏ phần nhân đệm thoát vị chèn ép rễ thần kinh qua một đường mổ rất nhỏ (khoảng 2-3cm). Phương pháp này giúp bảo tồn tối đa cấu trúc xương và dây chằng.
    • Phẫu thuật nội soi cột sống: Kỹ thuật tiên tiến nhất hiện nay, sử dụng ống nội soi đưa vào vị trí thoát vị. Bệnh nhân chịu ít đau đớn, sẹo mổ thẩm mỹ và có thể xuất viện ngay trong ngày hoặc sau 24h.

Cách phòng ngừa tình trạng tê bì chân tái phát

Duy trì lối sống vận động và tầm soát xương khớp giúp phòng ngừa hiện tượng tê 1 bên chân tái phát
Duy trì lối sống vận động và tầm soát xương khớp giúp phòng ngừa hiện tượng tê 1 bên chân tái phát

Việc điều trị dứt điểm triệu chứng không đồng nghĩa với việc bệnh sẽ không quay lại. Một chiến lược phòng ngừa dài hạn là bắt buộc để bảo vệ hệ thần kinh và cột sống.

  • Duy trì cân nặng hợp lý: Mỗi kg cân nặng dư thừa sẽ tạo thêm áp lực lên cột sống thắt lưng và khớp gối. Giữ chỉ số BMI trong giới hạn chuẩn giúp giảm tải gánh nặng cho hệ xương khớp.
  • Chế độ dinh dưỡng cho thần kinh: Bổ sung thực phẩm giàu Vitamin nhóm B (B1, B6, B12), Canxi, Magie, Glucosamine và Omega-3 để nuôi dưỡng bao myelin và tăng cường dẫn truyền thần kinh.
  • Vận động khoa học: Duy trì thói quen tập luyện các môn thể thao ít tác động mạnh lên cột sống như bơi lội, yoga hoặc đi bộ nhẹ nhàng để tăng cường lưu thông máu xuống chân.
  • Tầm soát cơ xương khớp cột sống định kỳ: Đây là yếu tố then chốt thường bị bỏ qua. Việc thực hiện tầm soát cơ xương khớp cột sống định kỳ 6 tháng/lần giúp phát hiện sớm các sai lệch trục cột sống, thoái hóa tiềm ẩn hoặc các dấu hiệu chèn ép thần kinh ngay từ giai đoạn chưa có triệu chứng lâm sàng. Phát hiện sớm đồng nghĩa với việc điều trị đơn giản, tiết kiệm và hiệu quả hơn rất nhiều.

Kết luận

Hiện tượng tê 1 bên chân không đơn thuần là sự mệt mỏi của cơ bắp, mà là tín hiệu cầu cứu từ hệ thống thần kinh hoặc mạch máu đang bị tổn thương. Đừng đợi đến khi chân mất hoàn toàn cảm giác mới đi khám. Chẩn đoán chính xác và can thiệp sớm là chìa khóa duy nhất để bảo vệ đôi chân của bạn.

Bạn đang bị tê chân trái hoặc phải kéo dài không rõ nguyên nhân?

Đừng để những cơn tê bì âm ỉ cản trở bước đi của bạn. Hãy liên hệ ngay với Optimal365 Chiropractic để được các chuyên gia đầu ngành thăm khám, tìm ra nguyên nhân gốc rễ và thiết kế phác đồ điều trị cá nhân hóa dứt điểm ngay hôm nay.

Đặt lịch hẹn tại Optimal365 để được thăm khám và điều trị kịp thời bởi đội ngũ bác sĩ quốc tế giàu kinh nghiệm!
Gọi đặt lịch